cẩm tường

Học thuật
Thân thiện
cẩm tường

Một người thợ đang lát những viên gạch hoa lên bức cẩm tường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tường được lát hoặc ốp bằng gạch hoa: Chỉ một bức tường được trang trí, hoàn thiện bằng cách lát hoặc ốp các viên gạch hoa văn, họa tiết trang trí đẹp mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Căn phòng tắm sang trọng với những bức cẩm tường lấp lánh.
    • Kiến trúc sư đề xuất sử dụng cẩm tường để tăng tính thẩm mỹ cho đại sảnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cẩm tường" trong kiến trúc cổ điển: Thường được sử dụng để mô tả các bức tường trang trí công phu trong các công trình kiến trúc cung đình, đền chùa, biệt thự cổ, nơi gạch hoa được sắp xếp tạo thành các bức tranh hoặc họa tiết phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Tường gạch hoa: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào chất liệu "gạch hoa".
  • Tường ốp gạch trang trí: Cụm từ mô tả chung hơn cho việc sử dụng gạch hoa văn để ốp tường.
Từ đồng nghĩa
  • Tường lát gạch hoa: Tường được lát bằng gạch hoa văn.
  • Tường ốp gạch men nghệ thuật: Tường được ốp bằng loại gạch men tính nghệ thuật cao.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "cẩm tường" mang sắc thái trang trọng, cổ kính thường dùng trong văn chương hoặc mô tả các công trình giá trị nghệ thuật. Trong ngôn ngữ đời thường hiện đại, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "tường ốp gạch hoa" hơn.
cẩm tường

Một người thợ đang lát những viên gạch hoa lên bức cẩm tường.

  1. tường lát gạch hoa

Từ chứa "cẩm tường"